Rất nhiều người bệnh vảy nến từng trải qua cảm giác này: sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng dùng một loại thuốc và thấy da lành rõ rệt, đột nhiên các mảng đỏ, vảy trắng lại quay trở lại — dù vẫn bôi thuốc, vẫn tiêm thuốc sinh học đúng lịch, thậm chí đúng liều như trước. Trong các hội nhóm bệnh nhân, hiện tượng này thường được gọi vắn tắt là “lờn thuốc vảy nến”. Nhưng liệu “lờn thuốc” có phải luôn luôn đúng với những gì đang thực sự xảy ra trong cơ thể người bệnh?
Bài viết này được biên soạn dựa trên các khuyến cáo cập nhật của EuroGuiDerm (bản cập nhật 2026) [1,2], Hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD) phối hợp với National Psoriasis Foundation (NPF), cùng các nghiên cứu hệ thống và phân tích gộp công bố trên các tạp chí y khoa uy tín, sẽ giúp người bệnh hiểu rõ: thuốc chữa vảy nến bị lờn thực chất là hiện tượng gì, khi nào đó thực sự là hiện tượng mất đáp ứng miễn dịch, và khi nào chỉ là do các yếu tố khác dễ khắc phục hơn nhiều. Từ đó, người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ điều trị một cách chính xác và hiệu quả hơn, thay vì tự ý đổi thuốc hoặc ngừng điều trị.
“Lờn Thuốc” Trong Bệnh Vảy Nến Có Phải Là Thuật Ngữ Y Khoa Không?
Trong ngôn ngữ hằng ngày, “lờn thuốc” là cách nói dân gian, không phải một thuật ngữ y khoa chính thức. Y văn quốc tế dùng nhiều khái niệm khác nhau để mô tả các tình huống mà người bệnh vẫn quen gọi chung là “lờn thuốc vảy nến”, và việc phân biệt đúng thuật ngữ có ý nghĩa quan trọng vì mỗi loại có cơ chế và cách xử trí khác nhau.
Primary non-response (không đáp ứng nguyên phát)
Đây là tình huống thuốc không mang lại hiệu quả ngay từ đầu — bệnh nhân không đạt được mức cải thiện tối thiểu (thường là PASI 50 hoặc PASI 75) sau giai đoạn cảm ứng theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường 12–16 tuần với thuốc sinh học). Đây không phải là “lờn thuốc” theo đúng nghĩa, mà là thuốc chưa từng thực sự hiệu quả với cơ địa người bệnh đó.
Secondary loss of response (mất đáp ứng thứ phát)
Đây là hiện tượng gần nhất với những gì người bệnh gọi là “lờn thuốc”: thuốc từng có hiệu quả rõ rệt (đạt PASI 50–75 trở lên trong 12–16 tuần đầu) nhưng sau đó hiệu quả giảm dần theo thời gian dùng thuốc, dù vẫn tuân thủ điều trị đúng liều, đúng lịch. Trong các nghiên cứu, thất bại thứ phát thường được định nghĩa là tình trạng mức cải thiện PASI giảm xuống dưới 50% so với đáp ứng ban đầu đã đạt được [6].
Tolerance (dung nạp thuốc) và Drug resistance (kháng thuốc thực sự)
“Dung nạp” (tolerance) trong dược lý học mô tả tình trạng cơ thể cần liều ngày càng cao để đạt cùng một hiệu quả, kinh điển ở các thuốc tác động thần kinh hoặc giảm đau; khái niệm này gần như không được dùng để mô tả vảy nến. Thuật ngữ “kháng thuốc” (drug resistance) vốn phổ biến hơn cho kháng sinh hoặc hóa trị ung thư, khi tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, tế bào ung thư) biến đổi để né tránh tác dụng của thuốc. Với vảy nến — một bệnh viêm da miễn dịch mạn tính chứ không phải bệnh nhiễm trùng — không có “mầm bệnh” biến đổi để kháng thuốc theo đúng nghĩa đó. Vì vậy, cách gọi chính xác hơn về mặt khoa học là “mất đáp ứng” (loss of response) hoặc “thất bại điều trị” (treatment failure), phản ánh đúng bản chất là hệ miễn dịch và dược động học thuốc thay đổi, chứ không phải bệnh vảy nến “nhờn” thuốc theo kiểu vi khuẩn kháng kháng sinh.
Tachyphylaxis (giảm đáp ứng nhanh)
Tachyphylaxis là hiện tượng giảm đáp ứng xảy ra nhanh sau nhiều lần dùng liên tiếp một thuốc trong thời gian ngắn, kinh điển được mô tả với thuốc bôi corticoid. Đây là khái niệm còn nhiều tranh cãi trong y văn về vảy nến, sẽ được phân tích kỹ ở phần sau.
Immunogenicity (tính sinh miễn dịch) và kháng thể kháng thuốc
Đây là cơ chế đặc trưng của các thuốc sinh học (biologic) — vốn có bản chất là protein/kháng thể. Cơ thể người bệnh có thể nhận diện các phân tử thuốc này như “vật lạ” và sinh ra kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibodies — ADA), làm giảm nồng độ thuốc có hoạt tính trong máu và do đó làm giảm hiệu quả điều trị theo thời gian [4].
Bảng tổng hợp: thuật ngữ nào phù hợp với nhóm thuốc nào
| Nhóm thuốc | Thuật ngữ phù hợp nhất | Ghi chú |
| Thuốc sinh học (anti-TNF, anti-IL-17, anti-IL-23, ustekinumab) | Secondary loss of response; Immunogenicity (ADA) | Cơ chế miễn dịch được nghiên cứu nhiều nhất [4,5] |
| Corticoid bôi tại chỗ | Tachyphylaxis (còn tranh cãi) | Nhiều nghiên cứu đối chứng không chứng minh được hiện tượng này [11,12] |
| Calcipotriol (dẫn xuất vitamin D bôi) | Không có bằng chứng về tachyphylaxis thực sự | Giảm hiệu quả thường do kích ứng da khi phối hợp corticoid mạnh hoặc do bôi không đều, không phải do thụ thể vitamin D bị “nhờn” |
| Methotrexate | Secondary loss of response / thất bại điều trị đa yếu tố | Liên quan nhiều đến liều và tuân thủ [13] |
| Cyclosporin | Giới hạn hiệu quả theo thời gian điều trị (không phải kháng thuốc) | Do giới hạn độc tính, không dùng kéo dài [14] |
| Acitretin, Apremilast | Đáp ứng cá thể không đồng đều / mất đáp ứng thứ phát | Ít bằng chứng cơ chế miễn dịch rõ ràng [7] |
| Ức chế JAK/TYK2 đường uống (ví dụ deucravacitinib) | Dữ liệu về mất đáp ứng thứ phát còn hạn chế | Nhóm thuốc mới hơn, cơ chế giảm hiệu quả dài hạn chưa được mô tả đầy đủ như thuốc sinh học |
Vì Sao Thuốc Đang Hiệu Quả Lại Mất Tác Dụng?
Đây là phần cốt lõi giải thích cơ chế sinh học và miễn dịch đứng sau hiện tượng “thuốc vảy nến mất tác dụng”, theo từng nhóm thuốc cụ thể.

Với thuốc sinh học (biologic)
Thuốc sinh học điều trị vảy nến (nhóm ức chế TNF-α như adalimumab, etanercept, infliximab; nhóm ức chế IL-17 như secukinumab, ixekizumab, bimekizumab; nhóm ức chế IL-23 như guselkumab, risankizumab, tildrakizumab; và ustekinumab ức chế IL-12/23) đều có bản chất là kháng thể đơn dòng hoặc protein tái tổ hợp. Các nghiên cứu tổng quan gần đây cho thấy mất đáp ứng thứ phát với nhóm thuốc này có thể liên quan đến nhiều cơ chế đan xen:
- Tạo kháng thể kháng thuốc (anti-drug antibodies — ADA): hệ miễn dịch nhận diện thuốc sinh học như một kháng nguyên lạ và sinh kháng thể chống lại chính phân tử thuốc. ADA có thể trung hòa thuốc (làm mất hoạt tính) hoặc chỉ đơn thuần làm tăng đào thải thuốc khỏi cơ thể [4,5].
- Giảm nồng độ thuốc trong máu (giảm trough level): khi ADA gắn vào thuốc, phức hợp thuốc-kháng thể bị đào thải nhanh hơn, khiến nồng độ thuốc còn hoạt tính trong máu xuống dưới ngưỡng điều trị hiệu quả [4].
- Giảm gắn kết thụ thể/đích tác dụng: ADA trung hòa có thể cạnh tranh trực tiếp với vị trí gắn của thuốc lên cytokine đích, làm giảm khả năng thuốc “khóa” được TNF-α, IL-17 hay IL-23 [4].
- Thay đổi ưu thế con đường viêm (chuyển trục cytokine): khi một con đường viêm bị ức chế lâu dài (ví dụ trục TNF-α), cơ thể có thể chuyển sang ưu thế các con đường viêm khác (ví dụ trục IL-17/IL-23) để duy trì phản ứng viêm, khiến thuốc đang dùng không còn “trúng đích” chính của bệnh ở giai đoạn đó [5]. Bằng chứng về cơ chế này ở người vẫn còn hạn chế và chủ yếu dựa trên suy luận từ đáp ứng lâm sàng khi đổi nhóm thuốc, chưa được chứng minh đầy đủ bằng các nghiên cứu sinh học phân tử quy mô lớn.
Mức độ sinh miễn dịch (khả năng tạo ADA) khác nhau giữa các thuốc: các kháng thể đơn dòng hoàn toàn của người hoặc nhân hóa cao thường ít sinh miễn dịch hơn các phân tử có cấu trúc lai; thuốc dùng đơn độc (không phối hợp methotrexate) và dùng ngắt quãng cũng làm tăng nguy cơ hình thành ADA so với dùng liên tục, đều đặn [4,5].
Với thuốc bôi corticoid và calcipotriol (topical corticosteroid / vitamin D analogue)
Tachyphylaxis với corticoid bôi từng được cho là do thụ thể glucocorticoid trên tế bào da bị “bão hòa” hoặc giảm nhạy cảm sau khi tiếp xúc thuốc liên tục. Tuy nhiên, đây là một trong những vùng bằng chứng còn nhiều tranh cãi nhất trong da liễu. Một khảo sát trên các bác sĩ da liễu cho thấy 57% tin rằng tachyphylaxis xảy ra sau khoảng 8 tuần điều trị corticoid bôi, nhưng khi tiến hành nghiên cứu lâm sàng đối chứng thực tế trong 12 tuần, không phát hiện dấu hiệu tachyphylaxis nào ở toàn bộ 32 bệnh nhân vảy nến tham gia [12]. Một nghiên cứu thí điểm khác dùng halobetasol propionate 0,05% có băng bít (occlusion) trên bệnh nhân vảy nến cũng không chứng minh được hiện tượng giảm đáp ứng thuốc theo thời gian so với giả dược [11].
Cách diễn giải được nhiều tác giả đồng thuận hơn hiện nay là: điều mà bác sĩ và bệnh nhân “cảm nhận” là tachyphylaxis trong thực hành lâm sàng thường phản ánh việc bệnh nhân giảm tuân thủ bôi thuốc theo thời gian (quên bôi, bôi không đủ, tự giảm liều khi thấy da đỡ), hoặc phản ánh diễn tiến tự nhiên của bệnh vảy nến, hơn là một hiện tượng “lờn thuốc” thực sự ở cấp độ thụ thể [11,12]. Khuyến cáo đồng thuận của AAD-NPF ghi nhận tachyphylaxis là hiện tượng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị khi dùng corticoid bôi liên tục trên 12 tuần, đồng thời khuyến cáo các chiến lược xen kẽ liệu pháp (ví dụ phối hợp hoặc luân phiên với các thuốc bôi không steroid) để hạn chế nguy cơ này [15].
Với calcipotriol (dẫn xuất vitamin D bôi, thường phối hợp cùng betamethasone), cơ chế tác dụng qua thụ thể vitamin D trên tế bào sừng khác hoàn toàn với corticoid, và hiện chưa có bằng chứng chất lượng cao cho thấy tachyphylaxis thực sự xảy ra với nhóm này. Cảm giác “giảm hiệu quả” khi dùng calcipotriol kéo dài thường liên quan đến kích ứng da tại chỗ, bôi không đủ diện tích/tần suất, hoặc diễn tiến tự nhiên của bệnh hơn là mất đáp ứng ở mức thụ thể.
Với Methotrexate (MTX)
Methotrexate là thuốc uống kinh điển trong điều trị vảy nến từ vảy nến mức độ vừa đến nặng. Một phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng cho thấy khoảng 45,2% bệnh nhân đạt PASI75 ở thời điểm đánh giá chính (12–16 tuần), so với 4,4% ở nhóm giả dược [13] — cho thấy hiệu quả thực sự của thuốc, nhưng cũng cho thấy còn hơn một nửa bệnh nhân không đạt mục tiêu PASI75 dù đã dùng đủ liệu trình. Khi hiệu quả MTX giảm dần theo thời gian dùng thuốc, các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
- Diễn tiến tự nhiên của bệnh vảy nến trở nên nặng hơn theo thời gian ở một số bệnh nhân, độc lập với việc dùng thuốc.
- Vấn đề tuân thủ điều trị: MTX dùng đường uống hằng tuần, và các nghiên cứu thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ ngừng thuốc trong năm đầu khá cao ở nhóm thuốc uống nói chung, một phần do tác dụng phụ (buồn nôn, mệt mỏi) khiến bệnh nhân tự ý bỏ liều.
- Liều dùng chưa tối ưu: một số bệnh nhân được kê liều thấp hơn mức cần thiết để đạt hiệu quả tối đa, hoặc chưa được tăng liều phù hợp khi đáp ứng chưa đạt mục tiêu.
- Tương tác thuốc hoặc bệnh lý đi kèm (ví dụ suy giảm chức năng thận) làm thay đổi dược động học của MTX.
Với Cyclosporin
Cyclosporin có khởi phát tác dụng nhanh và tỷ lệ đáp ứng cao (nhiều nghiên cứu ghi nhận 50–97% bệnh nhân đạt PASI75 tùy liều dùng), nhưng đây là thuốc được khuyến cáo chỉ dùng trong thời gian giới hạn (thường không quá 3–6 tháng liên tục, tối đa khoảng 1–2 năm có giám sát chặt) do nguy cơ độc thận và tăng huyết áp tích lũy theo thời gian [14]. Vì vậy, hiện tượng “cyclosporin mất tác dụng” theo thời gian sử dụng kéo dài thực chất phần lớn phản ánh giới hạn an toàn buộc phải giảm liều hoặc ngừng thuốc, hơn là một cơ chế kháng thuốc thực sự. Bệnh vảy nến cũng thường tái phát nhanh (trong khoảng 3 tháng) sau khi ngừng cyclosporin nếu không có thuốc duy trì thay thế [14].
Với Acitretin
Acitretin là retinoid đường uống, hiệu quả trên vảy nến khác nhau khá nhiều giữa các cá thể và thường được dùng phối hợp với thuốc sinh học hơn là đơn trị liệu cho vảy nến mảng lan tỏa. Một nghiên cứu gần đây trên 43 bệnh nhân cho thấy một số biến thể di truyền (SNP) của các gen mã hóa cytokine viêm (IL-6, IL-12B, IL-17A/F, IL-17RA, IL-23R) có liên quan đến việc acitretin có cải thiện được tình trạng mất đáp ứng thứ phát với thuốc sinh học kháng TNF-α hay không, gợi ý sự khác biệt đáp ứng cá thể có nền tảng di truyền — dù đây vẫn là bằng chứng bước đầu, cỡ mẫu nhỏ, cần được xác nhận thêm bằng các nghiên cứu quy mô lớn hơn [7].
Với Apremilast
Apremilast (ức chế PDE-4 đường uống) có đặc điểm đáp ứng không đồng đều giữa các bệnh nhân so với thuốc sinh học, hiệu quả trung bình thấp hơn thuốc sinh học nhưng có thể phù hợp cho vảy nến mức độ nhẹ–vừa hoặc bệnh nhân không phù hợp dùng thuốc sinh học. Dữ liệu thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ ngừng thuốc trong năm đầu ở nhóm dùng apremilast khá cao so với methotrexate, phần lớn liên quan đến tác dụng phụ tiêu hóa hơn là mất đáp ứng miễn dịch thứ phát.
Với thuốc ức chế JAK/TYK2 đường uống
Nhóm ức chế TYK2 chọn lọc (ví dụ deucravacitinib) là lựa chọn đường uống mới hơn cho vảy nến mức độ vừa–nặng, hoạt động qua cơ chế khác biệt (ức chế tín hiệu nội bào của IL-23 và interferon type I) so với thuốc sinh học vốn tác động trực tiếp lên cytokine ngoại bào. Vì đây là nhóm thuốc còn tương đối mới, dữ liệu dài hạn về hiện tượng mất đáp ứng thứ phát và vai trò của kháng thể kháng thuốc với nhóm này còn hạn chế hơn nhiều so với thuốc sinh học; người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về mức độ phù hợp và theo dõi khi dùng nhóm thuốc này.
Những Nguyên Nhân KHÔNG Phải Là “Lờn Thuốc”

Đây là phần rất quan trọng vì trên thực tế lâm sàng, phần lớn các trường hợp bệnh nhân cảm thấy “thuốc không còn tác dụng” không phải do cơ chế miễn dịch kháng thuốc, mà do một hoặc nhiều yếu tố sau đây — vốn hoàn toàn có thể khắc phục được nếu được nhận diện đúng:
- Bôi không đủ lượng thuốc, không đủ diện tích tổn thương, hoặc bôi không đúng tần suất theo hướng dẫn.
- Quên liều, tự ý bỏ liều tiêm/uống — đặc biệt phổ biến với thuốc sinh học tiêm mỗi 2–12 tuần, dễ bị quên nếu không có nhắc lịch.
- Tự ý ngừng thuốc khi thấy da đã sạch, dẫn đến bệnh tái phát rồi lầm tưởng là “thuốc đã lờn” khi dùng lại.
- Tự ý giảm liều hoặc giãn khoảng cách dùng thuốc để tiết kiệm chi phí mà không trao đổi với bác sĩ.
- Căng thẳng tâm lý (stress) kéo dài — một yếu tố khởi phát và làm nặng vảy nến đã được ghi nhận rộng rãi trong y văn.
- Nhiễm trùng (đặc biệt viêm họng do liên cầu khuẩn) có thể kích hoạt đợt bùng phát vảy nến cấp, độc lập với hiệu quả thuốc đang dùng.
- Tăng cân, béo phì mới xuất hiện hoặc tiến triển trong quá trình điều trị.
- Hút thuốc lá — được xác định là yếu tố nguy cơ làm bệnh vảy nến nặng hơn và có liên quan (dù chưa hoàn toàn thống nhất) đến giảm tỷ lệ đạt đáp ứng cao với thuốc sinh học [8,9].
- Uống rượu bia thường xuyên.
- Một số thuốc khác đang dùng đồng thời có thể khởi phát hoặc làm nặng vảy nến (ví dụ thuốc chẹn beta, lithium, thuốc chống sốt rét, đôi khi cả thuốc chống viêm không steroid ở một số cá thể nhạy cảm), khiến bệnh có vẻ “kháng” thuốc vảy nến đang dùng trong khi bản chất là do thuốc khác gây ra.
- Hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường type 2 đi kèm — các bệnh đồng mắc này có liên quan đến tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp toàn thân, có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị vảy nến nói chung.
- Tương tác thuốc làm giảm nồng độ hoặc hoạt tính của thuốc điều trị vảy nến trong cơ thể.
- Chẩn đoán chưa chính xác hoặc có bệnh da khác chồng lấp: một số tình trạng như viêm da tiếp xúc dị ứng/kích ứng, nấm da, viêm da cơ địa bội nhiễm, hoặc phản ứng thuốc dạng vảy nến (ví dụ do thuốc chẹn beta) có thể bị nhầm là “vảy nến không đáp ứng thuốc”, trong khi thực chất cần xử trí một bệnh lý khác song song.
Nói cách khác, trước khi kết luận “thuốc đã lờn”, bác sĩ luôn cần rà soát toàn diện các yếu tố này, vì phần lớn có thể can thiệp được mà không cần đổi sang một loại thuốc khác.
Các Yếu Tố Làm Tăng Nguy Cơ Mất Đáp Ứng Điều Trị
Nhiều nghiên cứu quan sát quy mô lớn đã xác định một số yếu tố có liên quan thống kê với nguy cơ mất đáp ứng hoặc ngừng thuốc (giảm “drug survival”) ở bệnh nhân vảy nến dùng thuốc sinh học:

- Béo phì / chỉ số khối cơ thể (BMI) cao: nhiều nghiên cứu ghi nhận béo phì là yếu tố nguy cơ độc lập của việc ngừng thuốc do giảm hiệu quả. Một nghiên cứu phân tích mô sinh thiết da bệnh nhân béo phì cho thấy các tổn thương kháng trị có biểu hiện tăng các gen viêm (TNFSF10, IL-1, IL-36…) và tăng tế bào miễn dịch bẩm sinh, gợi ý cơ chế viêm nội tại khác với bệnh nhân đáp ứng tốt.
- Giới tính nữ: trong nghiên cứu BADBIR trên hơn 3.500 bệnh nhân dùng thuốc sinh học lần đầu, giới tính nữ có liên quan đến tỷ lệ ngừng thuốc cao hơn (HR 1,22) [10].
- Hút thuốc lá hiện tại: cũng trong nghiên cứu BADBIR, đang hút thuốc làm tăng nguy cơ ngừng thuốc (HR 1,19) [10]. Một nghiên cứu khác trên Sổ bộ Vảy nến Australasian ghi nhận người hút thuốc có tỷ lệ đạt PASI90 thấp hơn 27% và PASI100 thấp hơn 33% ở phân tích đơn biến, dù mối liên quan này không còn ý nghĩa thống kê rõ rệt sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu khác trong phân tích đa biến — cho thấy bằng chứng về vai trò độc lập của hút thuốc vẫn chưa hoàn toàn thống nhất [9].
- Chỉ số chất lượng cuộc sống da liễu (DLQI) cao tại thời điểm bắt đầu điều trị: liên quan đến nguy cơ ngừng thuốc cao hơn trong nghiên cứu BADBIR [10].
- Mức độ nặng của bệnh và đáp ứng sớm kém: đáp ứng ban đầu không tối ưu trong vài tuần đầu có liên quan đến khả năng đáp ứng dài hạn kém hơn ở một số phân tích hậu kiểm từ các thử nghiệm lâm sàng pha 3 [8].
- Có kháng thể kháng thuốc (ADA) được phát hiện qua xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc (therapeutic drug monitoring).
- Dùng thuốc ngắt quãng, không liên tục, hoặc từng gián đoạn điều trị nhiều lần.
- Không tuân thủ đúng lịch tiêm/uống thuốc.
- Loại thuốc sinh học đang dùng: các nghiên cứu sổ bộ cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ duy trì thuốc (drug survival) giữa các phân nhóm thuốc sinh học theo thời gian, với etanercept và infliximab có xu hướng tỷ lệ ngừng thuốc cao hơn adalimumab, trong khi ustekinumab có xu hướng duy trì lâu hơn trong một số sổ bộ [10].
Lưu ý: các con số HR (hazard ratio) và tỷ lệ % nêu trên được trích từ các nghiên cứu quan sát cụ thể, có thể khác nhau giữa các quần thể nghiên cứu, loại thuốc sinh học và thời điểm đánh giá — không nên áp dụng máy móc cho từng cá nhân mà cần được bác sĩ điều trị diễn giải trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.
Bác Sĩ Xác Định Mất Đáp Ứng Điều Trị Bằng Cách Nào?
Để tránh chẩn đoán “lờn thuốc” một cách chủ quan, bác sĩ da liễu sử dụng các thang điểm và tiêu chí lượng giá khách quan, được chuẩn hóa trong các guideline quốc tế:
- PASI (Psoriasis Area and Severity Index): thang điểm tổng hợp đánh giá mức độ đỏ da, độ dày, mức độ tróc vảy và diện tích tổn thương ở 4 vùng cơ thể, cho điểm từ 0–72.
- BSA (Body Surface Area): tỷ lệ phần trăm diện tích da cơ thể bị tổn thương.
- PGA / IGA (Physician/Investigator Global Assessment): đánh giá tổng thể mức độ nặng của bác sĩ theo thang điểm định tính (sạch, gần sạch, nhẹ, vừa, nặng).
- DLQI (Dermatology Life Quality Index): thang điểm đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh đến chất lượng cuộc sống người bệnh, thường dùng song song với các chỉ số thực thể trên da.
- PASI75 / PASI90 / PASI100: mức cải thiện tương đối so với điểm PASI ban đầu (giảm 75%, 90%, hoặc sạch hoàn toàn 100%).
Xu hướng hiện nay trong các khuyến cáo cập nhật của EuroGuiDerm là dùng PASI90 (hoặc PASI tuyệt đối ≤ 2) làm mục tiêu điều trị mong muốn cho vảy nến mức độ vừa–nặng, thay vì chỉ dừng ở PASI75 như trước đây, phản ánh kỳ vọng điều trị ngày càng cao khi có nhiều thuốc sinh học hiệu quả hơn [1]. Một nghiên cứu lớn trên sổ bộ BADBIR với hơn 13.000 bệnh nhân đã xác nhận PASI tuyệt đối ≤ 2 tương đồng với đáp ứng PASI90 trong 90% trường hợp, giúp bác sĩ có thể đánh giá đích điều trị ngay tại phòng khám mà không cần tính lại phần trăm cải thiện so với điểm khởi đầu [3].
Việc chẩn đoán mất đáp ứng thứ phát thường dựa trên so sánh điểm PASI (hoặc PGA) hiện tại với mức đáp ứng tốt nhất đã từng đạt được trong quá trình điều trị, kết hợp đánh giá thời gian đã dùng thuốc đủ để phát huy hiệu quả tối đa hay chưa, và loại trừ các nguyên nhân không phải lờn thuốc đã nêu ở mục trên.
Có Nên Tự Ý Đổi Thuốc Khi Nghĩ Mình Bị “Lờn Thuốc”?
Câu trả lời ngắn gọn là: không nên. Tự ý đổi thuốc hoặc tự ý mua thêm thuốc khác (kể cả thuốc không rõ nguồn gốc, thực phẩm chức năng quảng cáo “đặc trị”) khi chưa được bác sĩ đánh giá lại tiềm ẩn nhiều rủi ro:
- Có thể đang bỏ lỡ một nguyên nhân dễ khắc phục (quên liều, nhiễm trùng, stress…) mà đổi thuốc không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
- Đổi thuốc sinh học không đúng thời điểm (ví dụ đổi quá sớm khi thuốc chưa đủ thời gian phát huy tác dụng tối đa) có thể khiến bệnh nhân bỏ lỡ một thuốc thực ra vẫn còn hiệu quả nếu kiên trì đủ thời gian khuyến cáo.
- Ngừng đột ngột một số thuốc (đặc biệt corticoid toàn thân, cyclosporin) có thể gây bùng phát vảy nến dạng nặng hơn (vảy nến mủ, vảy nến đỏ da toàn thân) — đây là biến chứng nguy hiểm cần tránh.
- Phối hợp nhiều loại thuốc không có chỉ định của bác sĩ làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và tác dụng phụ, đặc biệt với các thuốc ức chế miễn dịch.
Vì vậy, khi nghi ngờ thuốc không còn hiệu quả như trước, bước đúng đắn là quay lại tái khám để bác sĩ đánh giá lại bằng các thang điểm khách quan (PASI, DLQI…), tìm nguyên nhân thực sự, rồi mới quyết định hướng xử trí phù hợp.
Khi Nào Bác Sĩ Sẽ Tăng Liều, Đổi Thuốc, Hay Phối Hợp Điều Trị?
Dựa theo khung quyết định của các guideline EuroGuiDerm và AAD-NPF, hướng xử trí khi nghi ngờ mất đáp ứng điều trị thường theo trình tự sau [1,2,14]:

Bước 1: Xác nhận và loại trừ nguyên nhân không do thuốc
Trước tiên, bác sĩ sẽ rà soát tuân thủ điều trị, kỹ thuật bôi/tiêm thuốc, các yếu tố khởi phát (nhiễm trùng, stress, thuốc khác, tăng cân…) đã liệt kê ở mục trên. Bước này cũng bao gồm việc đánh giá lại chẩn đoán ban đầu: nếu tổn thương da có đặc điểm không điển hình, đáp ứng kém ngay từ đầu với nhiều nhóm thuốc khác nhau, hoặc xuất hiện thêm dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể cân nhắc sinh thiết da hoặc các xét nghiệm khác để loại trừ bệnh da khác chồng lấp hoặc chẩn đoán ban đầu chưa chính xác, trước khi quy kết là “mất đáp ứng thuốc”.
Bước 2: Tối ưu hóa liều và khoảng cách dùng thuốc hiện tại
- Tăng liều thuốc (nếu còn trong giới hạn liều tối đa cho phép của thuốc đó).
- Giảm khoảng cách giữa các lần dùng thuốc (ví dụ rút ngắn chu kỳ tiêm thuốc sinh học theo hướng dẫn của nhà sản xuất, nếu phù hợp).
- Với methotrexate: cân nhắc chuyển từ đường uống sang đường tiêm dưới da để cải thiện sinh khả dụng, hoặc tối ưu liều trong giới hạn an toàn.
Bước 3: Phối hợp thêm thuốc
Phối hợp methotrexate liều thấp với thuốc sinh học là chiến lược được nhiều nghiên cứu ủng hộ để giảm nguy cơ hình thành kháng thể kháng thuốc (ADA) và duy trì hiệu quả lâu dài hơn, đặc biệt với các thuốc sinh học có tính sinh miễn dịch cao hơn như infliximab hay adalimumab [4,5]. Phối hợp thêm quang trị liệu (UVB dải hẹp) cũng là lựa chọn hợp lý trong một số tình huống lâm sàng, đặc biệt khi tổn thương còn khu trú.
Bước 4: Chuyển đổi thuốc sinh học (switching)
Khi thất bại nguyên phát (thuốc không đáp ứng ngay từ đầu), khuyến cáo chung là chuyển sang một thuốc sinh học thuộc nhóm cơ chế khác (ví dụ từ anti-TNF sang anti-IL-17 hoặc anti-IL-23) [6]. Khi thất bại thứ phát (mất đáp ứng sau khi từng hiệu quả), có hai chiến lược được y văn ghi nhận:
- Chuyển sang nhóm cơ chế khác (ví dụ TNF-α ↔ IL-17 ↔ IL-23): đây là lựa chọn kinh điển được nhiều guideline khuyến cáo.
- Chuyển sang một thuốc khác trong cùng nhóm cơ chế (intra-class switching): một loạt ca lâm sàng trên 5 bệnh nhân cho thấy việc chuyển từ secukinumab sang ixekizumab (cùng nhóm ức chế IL-17) ở các bệnh nhân thất bại thứ phát với secukinumab vẫn mang lại đáp ứng PASI90 nhanh và bền vững, gợi ý rằng thất bại thứ phát không nhất thiết đòi hỏi phải đổi hẳn nhóm cơ chế, đặc biệt ở những khu vực có hạn chế lựa chọn thuốc (ví dụ tỷ lệ lao tiềm ẩn cao khiến hạn chế dùng anti-TNF) [6]. Đây là bằng chứng còn giới hạn (loạt ca nhỏ), cần các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận.
Bước 5: Quay lại thuốc cũ hoặc điều chỉnh chiến lược dài hạn
Trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ gián đoạn điều trị bắt buộc do phẫu thuật, mang thai, nhiễm trùng cấp), quay lại thuốc sinh học đã từng hiệu quả sau một thời gian ngừng thuốc vẫn có thể mang lại đáp ứng tốt, đặc biệt nếu ADA không tồn tại dai dẳng. Quyết định cuối cùng luôn cần cá thể hóa theo tiền sử điều trị, bệnh đồng mắc, mong muốn của bệnh nhân và khả năng tiếp cận thuốc.
Làm Gì Để Hạn Chế Hiện Tượng Mất Đáp Ứng Điều Trị?
Dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mất đáp ứng thứ phát (đặc biệt với cơ chế miễn dịch tạo kháng thể kháng thuốc), người bệnh có thể chủ động giảm thiểu nguy cơ bằng các biện pháp sau:

- Tuân thủ điều trị nghiêm túc: dùng đúng liều, đúng lịch, không tự ý bỏ liều hay ngừng thuốc khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
- Kiểm soát cân nặng, duy trì BMI trong giới hạn khuyến nghị — béo phì là yếu tố nguy cơ đã được nhiều nghiên cứu ghi nhận liên quan đến giảm hiệu quả thuốc sinh học.
- Bỏ thuốc lá — có bằng chứng liên quan đến cải thiện khả năng đạt đáp ứng cao (PASI90, PASI100) với thuốc sinh học [9].
- Hạn chế rượu bia.
- Ngủ đủ giấc, có chiến lược quản lý căng thẳng (stress) phù hợp với bản thân.
- Điều trị dứt điểm các ổ nhiễm trùng (đặc biệt viêm họng, viêm amidan tái phát) khi có chỉ định của bác sĩ.
- Tái khám đúng hẹn để bác sĩ theo dõi đáp ứng bằng thang điểm khách quan, phát hiện sớm dấu hiệu giảm đáp ứng trước khi bệnh bùng phát nặng.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt với corticoid toàn thân và cyclosporin, do nguy cơ bùng phát dạng nặng.
- Trao đổi cởi mở với bác sĩ về khó khăn trong tuân thủ (chi phí, tác dụng phụ, kỹ thuật tiêm…) để được hỗ trợ giải pháp phù hợp, thay vì tự ý bỏ thuốc.
Những Hiểu Lầm Thường Gặp Về “Lờn Thuốc” Vảy Nến
Hiểu lầm 1: “Thuốc nào rồi cũng sẽ lờn”
Không đúng với mọi loại thuốc. Mất đáp ứng thứ phát là hiện tượng có thể xảy ra, đặc biệt với thuốc sinh học do cơ chế sinh kháng thể, nhưng không phải là quy luật tất yếu. Nhiều bệnh nhân duy trì đáp ứng tốt với cùng một thuốc sinh học trong nhiều năm, đặc biệt khi phối hợp methotrexate hoặc dùng đúng phác đồ liên tục.
Hiểu lầm 2: “Đổi thuốc liên tục sẽ tốt hơn”
Không có bằng chứng ủng hộ việc đổi thuốc thường xuyên “phòng ngừa lờn thuốc” khi thuốc hiện tại vẫn đang hiệu quả. Ngược lại, đổi thuốc không cần thiết có thể làm mất đi một phác đồ đang hiệu quả, tăng chi phí, tăng nguy cơ tác dụng phụ khi chuyển đổi, và có thể làm tăng nguy cơ sinh miễn dịch nếu quay lại thuốc cũ sau này.
Hiểu lầm 3: “Thuốc Đông y/thảo dược không bao giờ lờn”
Đây là quan niệm chưa có cơ sở khoa học vững chắc. Bất kỳ can thiệp điều trị nào, kể cả các phương pháp không steroid, thảo dược, đều có thể chịu ảnh hưởng bởi diễn tiến tự nhiên của bệnh, mức độ tuân thủ, và đáp ứng cá thể theo thời gian — không phải là ngoại lệ miễn nhiễm với hiện tượng giảm hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu hiện nay chưa thống nhất và còn hạn chế về bằng chứng chất lượng cao (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) cho hiệu quả dài hạn của nhiều phương pháp thảo dược trong điều trị vảy nến, khiến việc so sánh trực tiếp về khả năng “lờn thuốc” giữa các phương pháp này với thuốc quy ước còn khó thực hiện.
Hiểu lầm 4: “Tăng liều càng nhiều càng tốt”
Tăng liều là một trong các chiến lược hợp lý khi có chỉ định của bác sĩ và trong giới hạn liều tối đa cho phép, nhưng tự ý tăng liều không đúng chỉ định có thể gây độc tính nghiêm trọng (đặc biệt với methotrexate — độc gan, độc tủy xương; cyclosporin — độc thận, tăng huyết áp), mà chưa chắc đã giải quyết được nguyên nhân thực sự gây giảm đáp ứng.
Hỏi Đáp Nhanh (FAQ) Về Thuốc Chữa Vảy Nến Bị Lờn
- Thuốc chữa vảy nến bị lờn có phải là hiện tượng phổ biến không?
Mất đáp ứng thứ phát (secondary loss of response) với thuốc sinh học được ghi nhận trong y văn là một hiện tượng thực sự có xảy ra, nhưng tỷ lệ khác nhau tùy loại thuốc, quần thể nghiên cứu và thời gian theo dõi. Không phải bệnh nhân nào cũng gặp phải, và nhiều trường hợp “cảm giác thuốc hết tác dụng” thực chất do các nguyên nhân khác có thể khắc phục được.
- Làm sao phân biệt được là do lờn thuốc thật hay do quên bôi/quên tiêm?
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử tuân thủ điều trị, đối chiếu với điểm PASI/DLQI theo thời gian, và loại trừ các yếu tố khởi phát khác (nhiễm trùng, stress, tăng cân…) trước khi kết luận là mất đáp ứng thực sự do thuốc.
- Bao lâu thì nên nghi ngờ thuốc sinh học đã mất tác dụng?
Cần đủ thời gian để thuốc phát huy hiệu quả tối đa theo khuyến cáo (thường 12–16 tuần cho giai đoạn cảm ứng). Nếu đã từng đạt đáp ứng tốt rồi sau đó giảm rõ rệt trong quá trình duy trì lâu dài, đây là dấu hiệu cần tái khám để đánh giá, không nên tự chẩn đoán tại nhà.
- Xét nghiệm kháng thể kháng thuốc (ADA) có cần thiết không?
Xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc và ADA (therapeutic drug monitoring) có thể hữu ích trong một số tình huống lâm sàng cụ thể để phân biệt thất bại do dược động học (nồng độ thuốc thấp, có ADA) với thất bại do cơ chế bệnh học khác, nhưng chưa được áp dụng thường quy ở mọi cơ sở y tế và cần chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
- Có nên tự ý tăng liều thuốc bôi khi thấy đỡ chậm hơn trước?
Không nên tự ý tăng liều, đặc biệt với thuốc bôi chứa corticoid mạnh, vì có thể gây tác dụng phụ tại chỗ (teo da, giãn mạch) hoặc toàn thân nếu dùng diện rộng, kéo dài. Nên trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh phù hợp.
- Phối hợp methotrexate với thuốc sinh học có giúp giảm nguy cơ mất đáp ứng không?
Một số nghiên cứu cho thấy phối hợp methotrexate liều thấp có thể giúp giảm nguy cơ hình thành kháng thể kháng thuốc với một số thuốc sinh học có tính sinh miễn dịch cao hơn, qua đó góp phần duy trì hiệu quả lâu dài hơn. Quyết định phối hợp cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ tác dụng phụ, do bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
- Béo phì có thực sự ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc vảy nến không?
Có. Nhiều nghiên cứu quan sát quy mô lớn ghi nhận béo phì là yếu tố nguy cơ độc lập liên quan đến giảm hiệu quả và tăng nguy cơ ngừng thuốc sinh học, có thể liên quan đến tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp do mô mỡ gây ra.
- Ngừng thuốc lá có giúp cải thiện đáp ứng điều trị không?
Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận người hút thuốc có tỷ lệ đạt đáp ứng cao (PASI90, PASI100) thấp hơn so với người không hút, dù bằng chứng về mối liên quan độc lập (sau khi hiệu chỉnh các yếu tố khác) chưa hoàn toàn thống nhất giữa các nghiên cứu. Bỏ thuốc lá mang lại nhiều lợi ích sức khỏe tổng thể, không chỉ riêng cho bệnh vảy nến.
- Nếu đổi sang thuốc sinh học khác thì có phải bắt đầu lại từ đầu không?
Có, khi đổi sang một thuốc sinh học khác, bệnh nhân thường cần trải qua lại giai đoạn cảm ứng (liều nạp/tần suất dùng dày hơn ban đầu) theo phác đồ riêng của thuốc mới, và cần thời gian tương tự (thường vài tuần đến vài tháng) để đánh giá đáp ứng đầy đủ.
- Trẻ đang điều trị vảy nến có bị “lờn thuốc” giống người lớn không?
Về nguyên tắc cơ chế mất đáp ứng thứ phát và các yếu tố góp phần (tuân thủ, nhiễm trùng, tăng cân…) là tương tự, nhưng việc lựa chọn thuốc, liều lượng và theo dõi ở trẻ em cần tuân theo phác đồ chuyên biệt cho lứa tuổi và do bác sĩ chuyên khoa nhi/da liễu nhi quyết định.
- Khi nào cần đi khám ngay thay vì chờ đợi theo dõi thêm?
Nếu vảy nến bùng phát nhanh, lan rộng, xuất hiện mụn mủ, sốt, hoặc đỏ da toàn thân, đây là dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay, không nên tự theo dõi tại nhà hay tự đổi thuốc.
Kết Luận
“Thuốc chữa vảy nến bị lờn” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc cơ thể đã thực sự “kháng” thuốc theo cơ chế miễn dịch. Trong nhiều trường hợp, đó là mất đáp ứng thứ phát thật sự — đặc biệt với thuốc sinh học, do cơ chế sinh kháng thể kháng thuốc, giảm nồng độ thuốc hoặc thay đổi con đường viêm. Nhưng trong không ít trường hợp khác, nguyên nhân lại đến từ những yếu tố hoàn toàn có thể khắc phục: quên liều, tự ý ngừng thuốc, nhiễm trùng, stress, tăng cân, hút thuốc, hoặc đơn giản là bệnh đang trong một đợt bùng phát tự nhiên.
Thông điệp quan trọng nhất dành cho người bệnh là: đừng tự chẩn đoán và tự đổi thuốc khi cảm thấy hiệu quả điều trị giảm sút. Hãy tái khám để bác sĩ đánh giá lại bằng các thang điểm khách quan (PASI, DLQI, BSA), tìm đúng nguyên nhân, từ đó có hướng xử trí phù hợp — có thể chỉ cần điều chỉnh tuân thủ, tối ưu liều, hoặc mới thực sự cần đổi thuốc sang nhóm cơ chế khác. Duy trì lối sống lành mạnh (kiểm soát cân nặng, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, ngủ đủ, quản lý stress) cũng góp phần quan trọng giúp duy trì hiệu quả điều trị lâu dài, bên cạnh việc tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ chuyên khoa da liễu.
Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài Liệu Tham Khảo
- Nast A, Altenburg A, Augustin M, et al. S3 Guideline for the treatment of psoriasis vulgaris, adapted from EuroGuiDerm — part 1: Treatment recommendations and monitoring. J Dtsch Dermatol Ges (JDDG). 2026;24(1):122-137. doi:10.1111/ddg.16002
- Nast A, Altenburg A, Augustin M, et al. S3 Guideline for the Treatment of Psoriasis vulgaris, adapted from EuroGuiDerm — part 2: Specific clinical and comorbid situations. J Dtsch Dermatol Ges (JDDG). 2026;24(2):270-282. doi:10.1111/ddg.16001
- Mahil SK, Wilson N, Dand N, et al. Psoriasis treat to target: defining outcomes in psoriasis using data from a real-world, population-based cohort study (the British Association of Dermatologists Biologics and Immunomodulators Register, BADBIR). Br J Dermatol. 2020;182(5):1158-1166. doi:10.1111/bjd.18333
- Mennella A, Frasca L. The Phenomenon of Anti-Drug Antibodies in Psoriasis: Mechanisms, Clinical Impact, and Therapeutic Strategies. Int J Mol Sci. 2025;26(19):9616. doi:10.3390/ijms26199616
- Raimondo A, Lembo S, Ruggiero A, et al. Limitations of current monoclonal antibodies for plaque-type psoriasis and an outlook for the future. Expert Opin Biol Ther. 2018;18(6):635-643. doi:10.1080/14712598.2018.1479738
- De A, Chakraborty D, Ahmed SKS. Intra-Class Interleukin-17 Blocker Switching: Ixekizumab as a Solution for Secukinumab Non-responders in Secondary Biologic Failure in Psoriasis. Cureus. 2025;17(2):e78954. doi:10.7759/cureus.78954
- Lin L, Wang Y, Lu X, et al. The Inflammatory Factor SNP May Serve as a Promising Biomarker for Acitretin to Alleviate Secondary Failure of Response to TNF-α Monoclonal Antibodies in Psoriasis. Front Pharmacol. 2022;13:937490. doi:10.3389/fphar.2022.937490
- Egeberg A, Conrad C, Gorecki P, et al. Response types and factors associated with response types to biologic therapies in patients with moderate-to-severe plaque psoriasis from two randomized clinical trials. Dermatol Ther (Heidelb). 2024;14(3):745-758. doi:10.1007/s13555-024-01123-1
- May F, Armstrong J, Vogrin S, Baker C, Foley P. Drug Survival of Biological Therapies in Smokers and Non-Smokers With Psoriasis: A Retrospective Cohort Study Using Data From the Australasian Psoriasis Registry. Australas J Dermatol. 2025;66(3):e140-e147. doi:10.1111/ajd.14450
- Warren RB, Smith CH, Yiu ZZN, et al. Differential Drug Survival of Biologic Therapies for the Treatment of Psoriasis: A Prospective Observational Cohort Study from the British Association of Dermatologists Biologic Interventions Register (BADBIR). J Invest Dermatol. 2015;135(11):2632-2640. doi:10.1038/jid.2015.208
- Czarnowicki T, Linkner RV, Suárez-Fariñas M, Ingber A. An investigator-initiated, double-blind, vehicle-controlled pilot study: assessment for tachyphylaxis to topically occluded halobetasol 0.05% ointment in the treatment of psoriasis. J Am Acad Dermatol. 2014;71(5):1028-1030. doi:10.1016/j.jaad.2014.05.040
- Miller JJ, Roling D, Margolis D, Guzzo C. Failure to demonstrate therapeutic tachyphylaxis to topically applied steroids in patients with psoriasis. J Am Acad Dermatol. 1999;41(4):546-549. PMID:10495373
- West J, Ogston S, Foerster J. Safety and Efficacy of Methotrexate in Psoriasis: A Meta-Analysis of Published Trials. PLoS ONE. 2016;11(5):e0153740. doi:10.1371/journal.pone.0153740
- Elmets CA, Leonardi CL, Davis DMR, et al. Joint AAD-NPF guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with systemic nonbiologic therapies. J Am Acad Dermatol. 2020;82(6):1445-1486.
- Elmets CA, Korman NJ, Prater EF, et al. Joint AAD-NPF Guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with topical therapy and alternative medicine modalities for psoriasis severity measures. J Am Acad Dermatol. 2021;84(2):432-470.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
