Thông tin

Người bệnh vảy nến nên kiêng ăn gì?

Vảy nến là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, trong đó trục tín hiệu IL-23/IL-17 đóng vai trò trung tâm thúc đẩy tế bào sừng (keratinocyte) tăng sinh quá mức, hình thành các mảng đỏ, vảy bạc đặc trưng. Bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn và dễ tái phát theo đợt, nhưng mức độ nặng – nhẹ của từng đợt bùng phát chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi yếu tố môi trường, trong đó chế độ ăn uống là yếu tố người bệnh có thể chủ động kiểm soát nhiều nhất.

Trong những năm gần đây, y văn quốc tế đã làm rõ hơn rất nhiều về việc một số nhóm thực phẩm có thể tác động trực tiếp lên các con đường viêm liên quan đến vảy nến – thông qua axit arachidonic, hệ vi khuẩn đường ruột (trục ruột-da), thể viêm NLRP3, hay quá trình glycat hóa protein. Bài viết này tổng hợp các bằng chứng khoa học cập nhật, giải thích vì sao từng nhóm thực phẩm cần được hạn chế và mức độ bằng chứng hiện có, giúp người bệnh xây dựng chế độ ăn kiêng hợp lý, không cực đoan và dựa trên cơ sở khoa học thay vì truyền miệng.

Lưu ý quan trọng:  Chế độ ăn uống là biện pháp hỗ trợ bên cạnh điều trị y khoa, không thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa da liễu. Mức độ nhạy cảm với từng loại thực phẩm khác nhau ở mỗi người; người bệnh nên theo dõi nhật ký ăn uống – triệu chứng để xác định yếu tố kích hoạt (trigger) cá nhân.

1. Vì sao chế độ ăn ảnh hưởng đến bệnh vảy nến?

Vảy nến không đơn thuần là bệnh ngoài da mà là một bệnh viêm hệ thống, có liên quan mật thiết đến tình trạng kháng insulin, rối loạn lipid máu, gan nhiễm mỡ không do rượu và hội chứng chuyển hóa1,2. Thực phẩm có thể tác động đến hoạt động bệnh thông qua ít nhất bốn cơ chế chính:

  • Cung cấp tiền chất viêm: một số chất béo (như axit arachidonic) là nguyên liệu trực tiếp để cơ thể tổng hợp các chất trung gian gây viêm (eicosanoid, leukotriene)3,4.
  • Kích hoạt thể viêm và stress oxy hóa: đường tinh luyện và chất béo bão hòa có thể hoạt hóa thể viêm NLRP3 và trục IL-23/IL-172.
  • Phá vỡ cân bằng hệ vi sinh đường ruột (trục ruột – da): chế độ ăn nghèo chất xơ, giàu thực phẩm chế biến sẵn làm giảm vi khuẩn có lợi sinh axit béo chuỗi ngắn (SCFA), gia tăng tính thấm ruột và viêm hệ thống5,6,7.
  • Tác động trực tiếp lên tế bào sừng: một số chất chuyển hóa (như acetaldehyde từ rượu) kích thích tế bào sừng tăng sinh nhanh hơn8,9.

 

2. 10 nhóm thực phẩm người bệnh vảy nến nên hạn chế

2.1. Thịt đỏ và thịt chế biến sẵn

Thịt đỏ (bò, lợn, cừu, dê) chứa hàm lượng cao axit arachidonic – một axit béo omega-6 là tiền chất trực tiếp của các eicosanoid gây viêm. Nồng độ axit arachidonic được ghi nhận tăng cao trong các tổn thương da vảy nến, và chất chuyển hóa của nó – leukotriene B4 – góp phần thúc đẩy viêm và tăng sinh tế bào sừng3,4. Một nghiên cứu phân tích dữ liệu lớn năm 2025 trên bệnh nhân vảy nến tại Thái Lan ghi nhận thịt đỏ giàu axit arachidonic chuyển hóa thành các chất trung gian viêm, làm nặng thêm tình trạng vảy nến; đồng thời chất béo bão hòa trong thịt đỏ còn hoạt hóa thể viêm NLRP3 và trục IL-23/IL-17, trong khi sắt heme góp phần gây stress oxy hóa2.

Ngoài ra, thịt đỏ – đặc biệt khi nấu ở nhiệt độ cao – còn sinh ra các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) có hoạt tính tiền viêm; đồng thời sắt heme trong thịt đỏ là chất xúc tác cho quá trình oxy hóa lipid và protein, góp phần gây stress oxy hóa toàn thân10. Một nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình chuột năm 2024 cũng cho thấy chất béo bão hòa trong khẩu phần giàu chất béo làm tăng nặng tổn thương vảy nến thông qua protein FABP5 trong đại thực bào da, dẫn đến tăng tiết IL-1β11. Các nghiên cứu dịch tễ cũng cho thấy mối liên quan giữa tiêu thụ nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn với mức độ nặng của bệnh (PASI ≥10)2.

2.2. Các sản phẩm từ sữa giàu chất béo

Sữa nguyên kem, bơ, phô mai, kem cũng là nguồn cung cấp axit arachidonic đáng kể, tương tự cơ chế của thịt đỏ12. Bên cạnh đó, casein – loại protein chính trong sữa – được một số nghiên cứu ghi nhận có khả năng làm tăng phản ứng viêm ở một số cá thể nhạy cảm13. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bằng chứng trực tiếp về mối liên hệ giữa sữa và vảy nến còn hạn chế hơn so với thịt đỏ; các hiệp hội da liễu hiện chưa khuyến cáo loại bỏ hoàn toàn sữa khỏi khẩu phần cho mọi bệnh nhân, mà khuyến khích người bệnh tự theo dõi phản ứng cá nhân và ưu tiên sản phẩm sữa ít béo14.

 

 

2.3. Rượu, bia và đồ uống có cồn

Rượu bia là một trong những yếu tố kích hoạt vảy nến được ghi nhận nhất quán nhất trong y văn. Cơ chế đã được làm sáng tỏ khá chi tiết: ethanol và chất chuyển hóa của nó là acetaldehyde và acetone kích thích trực tiếp tế bào sừng (keratinocyte) tăng sinh – được chứng minh qua các nghiên cứu in vitro cho thấy ethanol và acetone làm tăng biểu hiện gen đặc trưng cho tế bào sừng đang tăng sinh như alpha5-integrin, cyclin D1 và thụ thể yếu tố tăng trưởng tế bào sừng8,15.

Một tổng quan năm 2019 trên tạp chí Psoriasis: Targets and Therapy giải thích thêm rằng cồn còn làm rối loạn chuyển hóa lipid (triglyceride, cholesterol), từ đó ảnh hưởng đến thành phần lipid của hàng rào bảo vệ da, đồng thời thúc đẩy sản xuất cytokine tiền viêm và tăng hoạt hóa, tăng sinh tế bào lympho9,16. Về mặt lâm sàng, rượu bia còn làm giảm hiệu quả và tăng độc tính của nhiều thuốc điều trị vảy nến toàn thân (như methotrexate), khiến việc kiểm soát bệnh khó khăn hơn16.

2.4. Đường tinh luyện và thực phẩm có chỉ số đường huyết cao

Đường tinh luyện (sucrose, fructose, siro ngô giàu fructose – HFCS) trong bánh kẹo, nước ngọt và thực phẩm chế biến sẵn được xác định là yếu tố thúc đẩy viêm trên nhiều bệnh tự miễn, bao gồm vảy nến, viêm khớp dạng thấp và bệnh viêm ruột17.

Một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn trên hơn 210.000 người thuộc dữ liệu UK Biobank, công bố năm 2025, theo dõi trong trung bình 13,6 năm cho thấy: nhóm tiêu thụ đường tự do (free sugar – đường được thêm vào thực phẩm) nhiều nhất có nguy cơ mắc vảy nến cao hơn 22% so với nhóm tiêu thụ ít nhất, và nhóm tiêu thụ sucrose nhiều nhất có nguy cơ cao hơn 14%; ngược lại, nhóm tiêu thụ tinh bột và chất xơ nhiều nhất có nguy cơ vảy nến thấp hơn lần lượt 14% và 16% so với nhóm tiêu thụ ít nhất, sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu18.

Về cơ chế chuyển hóa, đường huyết tăng cao kéo dài thúc đẩy hình thành sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs), vốn có khả năng hoạt hóa các con đường viêm tế bào19. Đồng thời, chế độ ăn nhiều đường còn liên quan chặt chẽ đến béo phì và hội chứng chuyển hóa – những yếu tố được chứng minh làm tăng mức độ nặng của vảy nến: một nghiên cứu cắt ngang tại Indonesia ghi nhận bệnh nhân vảy nến có PASI > 10 có nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa cao gấp 3,7 lần so với nhóm PASI thấp hơn20. Ngược lại, các thử nghiệm can thiệp giảm cân và hạn chế năng lượng đã cho thấy cải thiện rõ rệt chỉ số PASI ở bệnh nhân thừa cân21,22.

 

2.5. Đồ ăn chiên rán, nướng cháy và thức ăn nhanh

Dầu mỡ bị tái sử dụng nhiều lần ở nhiệt độ cao (chiên đi chiên lại) sinh ra chất béo chuyển hóa (trans fat) và các sản phẩm oxy hóa lipid có hoạt tính viêm. Trong các nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật, chế độ ăn giàu chất béo bão hòa được chứng minh làm nặng thêm tổn thương vảy nến ngay cả khi không gây béo phì, thông qua hoạt hóa đại thực bào và tế bào dòng tủy11,23. Đáng lưu ý, mối quan hệ giữa các loại chất béo và viêm khá phức tạp: dù chất béo bão hòa và trans fat thường được xem là yếu tố tiền viêm nhất quán, vai trò của axit béo omega-6 nói chung còn có nhiều sắc thái hơn – bằng chứng cho thấy hồ sơ viêm phụ thuộc nhiều vào bối cảnh chuyển hóa và tỷ lệ với omega-3, không đơn thuần là “tốt” hay “xấu” tuyệt đối23.

Vấn đề cốt lõi đối với bệnh nhân vảy nến nằm ở tỷ lệ omega-6/omega-3 trong khẩu phần. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2025 trên tạp chí Antioxidants phân tích 57 nghiên cứu về các chất trung gian lipid trong bệnh da viêm (bao gồm 26 nghiên cứu về vảy nến) cho thấy bệnh nhân có hồ sơ lipid mất cân bằng đặc trưng bởi giảm các chất chuyển hóa kháng viêm có nguồn gốc omega-3 (SPMs) và ưu thế các chất trung gian tiền viêm có nguồn gốc omega-6, phản ánh sự suy giảm khả năng tự giải quyết viêm của cơ thể24. Chế độ ăn phương Tây hiện đại – vốn giàu dầu thực vật omega-6 tinh luyện và đồ chiên rán, đồng thời nghèo omega-3 – có xu hướng đẩy tỷ lệ omega-6/omega-3 lên rất cao so với mức khuyến nghị 4:1 đến 1:1, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm mạn tính25.

2.6. Thực phẩm chứa gluten (ở người có kháng thể dương tính)

Mối liên hệ giữa vảy nến và bệnh celiac (không dung nạp gluten) đã được nghiên cứu khá kỹ. Một phân tích gộp lớn ghi nhận bệnh nhân vảy nến có nguy cơ được chẩn đoán bệnh celiac cao gấp 2,16 lần, và ngược lại bệnh nhân celiac có nguy cơ vảy nến cao gấp 1,8 lần so với dân số chung26, cho thấy hai bệnh có thể chia sẻ cơ chế bệnh sinh tự miễn liên quan.

Một nghiên cứu case-control tại Thổ Nhĩ Kỳ năm 2023 ghi nhận nồng độ kháng thể liên quan celiac (antigliadin, anti-transglutaminase mô) ở bệnh nhân vảy nến cao hơn có ý nghĩa so với nhóm chứng khỏe mạnh27. Quan trọng hơn, các nghiên cứu can thiệp cho thấy chỉ ở nhóm bệnh nhân có kháng thể gliadin dương tính, chế độ ăn không gluten trong 3-6 tháng giúp cải thiện rõ rệt tổn thương da; trong khi đó, ở bệnh nhân không có kháng thể, việc kiêng gluten không cho thấy lợi ích bổ sung28,29.

Khuyến nghị thực hành:  Không cần loại bỏ gluten một cách đại trà nếu không có triệu chứng tiêu hóa hoặc nghi ngờ nhạy cảm gluten. Người bệnh nghi ngờ nên xét nghiệm kháng thể celiac (anti-tTG IgA, antigliadin) trước khi ngừng gluten, vì ngừng sớm có thể gây âm tính giả khi xét nghiệm.

2.7. Thực phẩm họ Cà (nightshades)

Cà chua, khoai tây, cà tím, ớt chuông và các loại ớt cay thuộc họ Cà (Solanaceae) chứa solanine – một alkaloid glycosid có khả năng gây phản ứng viêm ở một số cá thể nhạy cảm30. Cần lưu ý đây là nhóm thực phẩm có mức độ bằng chứng khoa học còn hạn chế, chủ yếu dựa trên báo cáo quan sát và phản ánh chủ quan từ người bệnh hơn là các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn. Khuyến nghị hợp lý là người bệnh tự theo dõi phản ứng cá nhân sau khi ăn nhóm thực phẩm này, thay vì loại bỏ hoàn toàn nếu không ghi nhận triệu chứng rõ ràng.

2.8. Gia vị cay nóng và thực phẩm gây dị ứng cá nhân

Gia vị cay (ớt, hạt tiêu) có thể kích thích thụ thể cảm giác trên da và niêm mạc, làm tăng cảm giác ngứa, nóng rát ở một số bệnh nhân có làn da nhạy cảm, dù cơ chế này chủ yếu mang tính kích ứng tại chỗ hơn là viêm hệ thống. Tương tự, bất kỳ thực phẩm nào gây dị ứng hoặc không dung nạp ở từng cá nhân (hải sản, trứng, đậu phộng…) đều có thể thông qua phản ứng miễn dịch IgE hoặc không-IgE làm trầm trọng thêm tình trạng viêm da sẵn có. Đây là nhóm mang tính cá thể hóa cao, cần được xác định qua theo dõi triệu chứng hoặc xét nghiệm dị ứng chuyên khoa.

2.9. Trái cây họ cam quýt (ở người có cơ địa nhạy cảm)

Một số bệnh nhân báo cáo bùng phát vảy nến sau khi ăn cam, chanh, bưởi – được cho là liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm với các hợp chất trong nhóm trái cây này ở một số cơ địa nhất định31. Tuy nhiên, cam quýt cũng là nguồn vitamin C và flavonoid có lợi cho miễn dịch; vì vậy khuyến nghị chỉ hạn chế nếu người bệnh tự nhận thấy mối liên hệ rõ ràng giữa việc ăn nhóm trái cây này và đợt bùng phát, không nên loại bỏ đại trà.

2.10. Thực phẩm siêu chế biến và nhiều muối

Thực phẩm siêu chế biến (đồ ăn nhanh, snack đóng gói, thực phẩm nhiều phụ gia) thường kết hợp đồng thời nhiều yếu tố bất lợi: giàu đường, chất béo bão hòa/trans fat, nghèo chất xơ. Chế độ ăn này được ghi nhận làm giảm đa dạng hệ vi sinh đường ruột, giảm sản xuất axit béo chuỗi ngắn (SCFA) có vai trò kháng viêm, gây loạn khuẩn ruột và tăng tính thấm thành ruột – cơ chế trung tâm của trục ruột-da trong bệnh sinh vảy nến5,6,32. Một tổng quan hệ thống năm 2024 trên Frontiers in Cellular and Infection Microbiology khẳng định rối loạn hệ vi sinh đường ruột tham gia vào cơ chế bệnh sinh vảy nến qua nhiều con đường, đồng thời xác nhận tiềm năng của chế độ ăn và probiotic như liệu pháp hỗ trợ32.

3. Bảng tổng hợp nhanh

Nhóm thực phẩm Cơ chế chính
Thịt đỏ, thịt chế biến Axit arachidonic, AGEs, sắt heme → viêm, oxy hóa
Sữa béo nguyên kem Axit arachidonic, casein
Rượu, bia Acetaldehyde/acetone tăng sinh tế bào sừng; rối loạn lipid da
Đường tinh luyện, GI cao AGEs, kháng insulin, hội chứng chuyển hóa
Đồ chiên rán, thức ăn nhanh Trans fat, mất cân bằng omega-6/omega-3
Gluten (nếu có kháng thể +) Phản ứng tự miễn chéo, tăng thấm ruột
Họ Cà (cà chua, khoai tây…) Solanine – bằng chứng còn hạn chế
Gia vị cay, dị nguyên cá nhân Kích ứng tại chỗ / dị ứng IgE
Thực phẩm siêu chế biến Loạn khuẩn ruột, giảm SCFA, trục ruột-da

4. Nên ăn gì thay thế?

Hạn chế thực phẩm gây viêm cần đi kèm với việc tăng cường nhóm thực phẩm kháng viêm để chế độ ăn thực sự cân bằng. Bằng chứng hiện tại ủng hộ mạnh mẽ mô hình chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) – giàu rau xanh, cá béo, dầu ô liu, các loại hạt – như một can thiệp dinh dưỡng có lợi cho bệnh nhân vảy nến ở mọi lứa tuổi33.

  • Cá béo (cá hồi, cá thu, cá mòi): giàu omega-3 (EPA, DHA) – tiền chất của các chất trung gian kháng viêm chuyên biệt (SPMs), giúp cân bằng lại tỷ lệ omega-6/omega-324,25.
  • Rau xanh và trái cây giàu chất chống oxy hóa: vitamin A, C, E và selen hỗ trợ điều hòa miễn dịch, tăng hoạt động tế bào T điều hòa (Treg)2.
  • Thực phẩm giàu chất xơ, tinh bột tiêu hóa chậm: kê, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt – nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi, tăng sản xuất SCFA kháng viêm qua trục ruột-da5,18.
  • Vitamin D: có vai trò điều hòa miễn dịch và ức chế tăng sinh tế bào sừng, đặc biệt có lợi ở người thiếu hụt vitamin D2.

5. Kết luận

Không có một “thực đơn kiêng khem” duy nhất áp dụng cho mọi bệnh nhân vảy nến, vì mức độ nhạy cảm với từng loại thực phẩm khác biệt giữa các cá thể. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện có cho thấy việc hạn chế thịt đỏ, sữa béo, rượu bia, đường tinh luyện, đồ chiên rán và thực phẩm siêu chế biến – kết hợp tăng cường cá béo, rau xanh, chất xơ – mang lại lợi ích nhất quán trong việc giảm mức độ viêm hệ thống, từ đó hỗ trợ kiểm soát hoạt động bệnh tốt hơn.

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa da liễu hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thực hiện các thay đổi chế độ ăn lớn (như loại bỏ gluten hoàn toàn), đặc biệt nếu đang dùng thuốc điều trị toàn thân, để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.

Tài liệu tham khảo

[1] Loperfito A, Owsley A, Coleman B-A, et al. Optimizing pediatric psoriasis management through anti-inflammatory dietary interventions. Int J Res Dermatol. 2024;10(6):410-417.

[2] Dietary patterns and psoriasis severity in Thai patients: a machine learning approach. Sci Rep. 2025;15. (nature.com/articles/s41598-025-17657-z).

[3] Wolters M. Diet and psoriasis: experimental data and clinical evidence. Br J Dermatol. 2005;153(4):706-714.

[4] Ricketts JR, Rothe MJ, Grant-Kels JM. Nutrition and psoriasis. Clin Dermatol. 2010;28(6):615-626. doi:10.1016/j.clindermatol.2010.03.027.

[5] Zou X, Zou X, Gao L, Zhao H. Gut microbiota and psoriasis: pathogenesis, targeted therapy, and future directions. Front Cell Infect Microbiol. 2024;14:1430586.

[6] Xue M, Deng Q, Deng L, et al. Alterations of gut microbiota for the onset and treatment of psoriasis: a systematic review. Eur J Pharmacol. 2025;998:177521. doi:10.1016/j.ejphar.2025.177521.

[7] Thye AY-K, Bah Y-R, Law JW-F, et al. Gut-Skin Axis: Unravelling the Connection between the Gut Microbiome and Psoriasis. Biomedicines. 2022;10(5):1037.

[8] Farkas Á, Kemény L. The alcohol metabolite acetaldehyde and psoriasis: another trigger factor? Clin Exp Dermatol. 2010.

[9] Svanström C, Lonne-Rahm SB, Nordlind K. Psoriasis and alcohol. Psoriasis (Auckl). 2019;9:75-79.

[10] Macho-González A, Garcimartín A, López-Oliva ME, et al. Can meat and meat-products induce oxidative stress? Antioxidants (Basel). 2020;9(7):638. doi:10.3390/antiox9070638.

[11] FABP5 in skin macrophages mediates saturated fat-induced IL-1β signaling in obesity-associated psoriasis development. bioRxiv. 2024 (preprint, chưa qua bình duyệt chính thức).

[12] Foods to Avoid With Psoriasis: Types, Diets, and More. Medical News Today. 2024.

[13] 9 Foods To Avoid With Psoriasis: What To Eat Instead. Nourish. 2026.

[14] Does dairy affect psoriasis? Bezzy Psoriasis / Healthline. 2024.

[15] Takahashi H, et al. Ethanol and acetone stimulate the proliferation of HaCaT keratinocytes: the possible role of alcohol in exacerbating psoriasis. Arch Dermatol Res. 2003.

[16] Sutaria N, et al. Alcohol, liver, systemic inflammation and skin: a focus on patients with psoriasis. Skin Pharmacol Physiol. 2013;26(3):119-29.

[17] Ma X, Nan F, Liang H, et al. Excessive intake of sugar: an accomplice of inflammation. Front Immunol. 2022;13:988481. doi:10.3389/fimmu.2022.988481.

[18] Lin H, Yang Y, He C, et al. Association between carbohydrate intake and the risk of psoriasis: a prospective cohort study based on UK Biobank. Nutr J. 2025;24:142. doi:10.1186/s12937-025-01210-9.

[19] Impact of Ketogenic and Low-Glycemic Diets on Inflammatory Skin Conditions. Cutis. 2024;113(2).

[20] Evyana D, Novianto E, Budianti WK, et al. Association between the severity of hard-to-treat psoriasis and the prevalence of metabolic syndrome: a hospital-based cross-sectional study in Jakarta, Indonesia. PLoS One. 2024;19(4):e0302391. doi:10.1371/journal.pone.0302391.

[21] Upala S, Sanguankeo A. Effect of lifestyle weight loss intervention on disease severity in patients with psoriasis: a systematic review and meta-analysis. Int J Obes (Lond). 2015;39:1197-1202.

[22] Effect of low-calorie diet on psoriasis severity index, triglycerides, liver enzymes, and quality of life in psoriatic patients with NAFLD. Reumatologia. 2023.

[23] Machado RM, Nakandakare ER, Quintao ECR, et al. Omega-6 polyunsaturated fatty acids prevent atherosclerosis development in LDLr-KO mice, in spite of displaying a pro-inflammatory profile similar to trans fatty acids. Atherosclerosis. 2012;224(1):66-74 (nghiên cứu trên mô hình chuột, không phải trên người).

[24] Biełach-Bazyluk A, Jakubowicz-Zalewska O, Myśliwiec H, Flisiak I. Specialized Pro-Resolving Lipid Mediators and Dietary Omega-3/6 Fatty Acids in Selected Inflammatory Skin Diseases: A Systematic Review. Antioxidants. 2025.

[25] The Role of Omega-3 and Omega-6 Polyunsaturated Fatty Acid Supplementation in Human Health. 2025.

[26] Acharya P, Mathur M. Association between psoriasis and celiac disease: a systematic review and meta-analysis. J Am Acad Dermatol. 2020;82:1376-1385 (dẫn lại trong: Li L, Fu L, Zhang L, Feng Y. Mendelian randomization study of the genetic interaction between psoriasis and celiac disease. Sci Rep. 2022;12:21508).

[27] Engin B, Hüseynova Ç, Ak T, et al. Screening of antigliadin and antitissue transglutaminase antibodies in patients with chronic plaque psoriasis: a case-control study. Turk J Med Sci. 2023;53(2):544-551.

[28] Michaelsson G, Gerden B, Hagforsen E, et al. Psoriasis patients with antibodies to gliadin can be improved by a gluten-free diet. Br J Dermatol. 2000;142:44-51.

[29] Zaliwska D, Kraszkiewicz A, Do MK, et al. The effect of a gluten-free diet in patients with autoimmune thyroiditis, type 1 diabetes mellitus, psoriasis, metabolic syndrome and without gluten-related disorder – a literature review. Quality in Sport. 2024;16.

[30] Diet and Psoriasis: Foods to Eat and Avoid. RupaHealth. 2025.

[31] Foods To Avoid with Psoriasis. APDerm. 2026.

[32] Zou X, Zou X, Gao L, Zhao H. Gut microbiota and psoriasis: pathogenesis, targeted therapy, and future directions. Front Cell Infect Microbiol. 2024;14:1430586.

[33] Loperfito A, Owsley A, Coleman B-A, et al. Optimizing pediatric psoriasis management through anti-inflammatory dietary interventions. Int J Res Dermatol. 2024;10(6):410-417.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia